101
RW
A. Elanga
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
A. Elanga
RW
101
LW
101
RM
100
178cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
96
97
98
98
90
96
78
97
97
74
74
81
81
84
84
74
Tốc độ
104
Sút
93
Chuyền bóng
90
Rê bóng
101
Phòng thủ
64
Thể chất
88
Tốc độ
105
Tăng tốc
103
Dứt điểm
96
Lực sút
92
Sút xa
89
Chọn vị trí
99
Vô lê
90
Penalty
84
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
93
Chuyền dài
76
Đá phạt
88
Sút xoáy
92
Rê bóng
102
Giữ bóng
101
Khéo léo
103
Thăng bằng
102
Phản ứng
96
Kèm người
57
Lấy bóng
68
Cắt bóng
56
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
86
Thể lực
102
Quyết đoán
72
Nhảy
103
Bình tĩnh
96
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 03 - Lẻ 23

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aalborg BK
|
|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2025 |
Nottingham Forest
|
|
| 2020~ |
Manchester United
|
|
| 2020~2023 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández