72
RW
A. Elanga
7
14
66
68
69
69
62
68
49
69
69
44
44
52
52
54
54
44
Tốc độ
80
Sút
62
Chuyền bóng
64
Rê bóng
71
Phòng thủ
34
Thể chất
59
Tốc độ
80
Tăng tốc
82
Dứt điểm
64
Lực sút
64
Sút xa
59
Chọn vị trí
69
Vô lê
56
Penalty
49
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
70
Chuyền dài
56
Đá phạt
58
Sút xoáy
70
Rê bóng
72
Giữ bóng
69
Khéo léo
75
Thăng bằng
70
Phản ứng
69
Kèm người
33
Lấy bóng
33
Cắt bóng
27
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
64
Thể lực
66
Quyết đoán
35
Nhảy
74
Bình tĩnh
68
TM đổ người
11
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aalborg BK
|
|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2025 |
Nottingham Forest
|
|
| 2020~ |
Manchester United
|
|
| 2020~2023 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández