89
LW
A. Elanga
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
A. Elanga
LW
89
ST
85
180cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
82
85
86
86
76
84
62
85
85
56
56
65
65
68
68
56
Tốc độ
96
Sút
78
Chuyền bóng
78
Rê bóng
87
Phòng thủ
41
Thể chất
74
Tốc độ
96
Tăng tốc
97
Dứt điểm
78
Lực sút
83
Sút xa
77
Chọn vị trí
89
Vô lê
68
Penalty
66
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
85
Chuyền dài
62
Đá phạt
75
Sút xoáy
86
Rê bóng
89
Giữ bóng
84
Khéo léo
93
Thăng bằng
89
Phản ứng
90
Kèm người
35
Lấy bóng
39
Cắt bóng
37
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
72
Thể lực
81
Quyết đoán
76
Nhảy
56
Bình tĩnh
82
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aalborg BK
|
|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2025 |
Nottingham Forest
|
|
| 2020~ |
Manchester United
|
|
| 2020~2023 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández