115
RB
T. Castagne
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Timothy Castagne
RB
115
LB
115
185cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
27
104
106
107
107
109
107
111
108
108
111
111
112
112
112
112
111
Tốc độ
108
Sút
93
Chuyền bóng
109
Rê bóng
106
Phòng thủ
113
Thể chất
107
Tốc độ
109
Tăng tốc
108
Dứt điểm
89
Lực sút
102
Sút xa
93
Chọn vị trí
114
Vô lê
90
Penalty
92
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
116
Chuyền dài
105
Đá phạt
90
Sút xoáy
106
Rê bóng
105
Giữ bóng
111
Khéo léo
103
Thăng bằng
107
Phản ứng
110
Kèm người
116
Lấy bóng
115
Cắt bóng
111
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
102
Thể lực
113
Quyết đoán
113
Nhảy
110
Bình tĩnh
107
TM đổ người
16
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fulham
|
|
| 2020~ |
Leicester City
|
|
| 2020~2023 |
Leicester City
|
|
| 2017~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2014~2017 |
RC Genk
|
|
| 2013~2017 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández