85
RB
T. Castagne
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Timothy Castagne
RB
85
LB
85
185cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
31
76
78
79
79
80
79
81
81
81
80
80
82
82
83
83
80
Tốc độ
81
Sút
65
Chuyền bóng
77
Rê bóng
82
Phòng thủ
81
Thể chất
78
Tốc độ
82
Tăng tốc
81
Dứt điểm
67
Lực sút
70
Sút xa
61
Chọn vị trí
83
Vô lê
50
Penalty
56
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
85
Chuyền dài
77
Đá phạt
44
Sút xoáy
66
Rê bóng
83
Giữ bóng
84
Khéo léo
75
Thăng bằng
73
Phản ứng
84
Kèm người
83
Lấy bóng
81
Cắt bóng
84
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
73
Thể lực
89
Quyết đoán
81
Nhảy
79
Bình tĩnh
75
TM đổ người
27
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
28
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fulham
|
|
| 2020~ |
Leicester City
|
|
| 2020~2023 |
Leicester City
|
|
| 2017~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2014~2017 |
RC Genk
|
|
| 2013~2017 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos