67
RB
T. Castagne
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Timothy Castagne
RB
67
RM
65
185cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
58
60
61
61
63
61
64
62
62
63
64
64
64
64
64
63
Tốc độ
59
Sút
49
Chuyền bóng
61
Rê bóng
63
Phòng thủ
64
Thể chất
62
Tốc độ
60
Tăng tốc
59
Dứt điểm
49
Lực sút
57
Sút xa
46
Chọn vị trí
63
Vô lê
35
Penalty
41
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
67
Chuyền dài
62
Đá phạt
29
Sút xoáy
51
Rê bóng
63
Giữ bóng
66
Khéo léo
60
Thăng bằng
57
Phản ứng
66
Kèm người
64
Lấy bóng
66
Cắt bóng
64
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
58
Thể lực
69
Quyết đoán
64
Nhảy
66
Bình tĩnh
57
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fulham
|
|
| 2020~ |
Leicester City
|
|
| 2020~2023 |
Leicester City
|
|
| 2017~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2014~2017 |
RC Genk
|
|
| 2013~2017 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández