116
LW
T. Almada
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thiago Almada
LW
116
171cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
107
112
113
113
109
113
95
113
113
84
84
93
93
97
97
84
Tốc độ
115
Sút
109
Chuyền bóng
113
Rê bóng
115
Phòng thủ
72
Thể chất
100
Tốc độ
115
Tăng tốc
116
Dứt điểm
111
Lực sút
109
Sút xa
110
Chọn vị trí
111
Vô lê
104
Penalty
107
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
112
Chuyền dài
111
Đá phạt
109
Sút xoáy
116
Rê bóng
114
Giữ bóng
118
Khéo léo
118
Thăng bằng
116
Phản ứng
112
Kèm người
70
Lấy bóng
72
Cắt bóng
75
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
95
Thể lực
109
Quyết đoán
105
Nhảy
92
Bình tĩnh
116
TM đổ người
20
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2025~2025 |
Olympique Lyon
|
|
| 2024~ | 보타포구 | |
| 2024~2025 | 보타포구 | |
| 2022~ |
Atlanta United FC
|
|
| 2022~2024 |
Atlanta United FC
|
|
| 2018~ |
Veles Sarsfield
|
|
| 2018~2022 |
Veles Sarsfield
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard