95
CAM
T. Almada
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thiago Almada
CAM
95
171cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
85
90
91
91
88
92
80
90
90
71
70
78
78
81
81
71
Tốc độ
91
Sút
86
Chuyền bóng
91
Rê bóng
95
Phòng thủ
66
Thể chất
72
Tốc độ
87
Tăng tốc
98
Dứt điểm
84
Lực sút
91
Sút xa
89
Chọn vị trí
89
Vô lê
86
Penalty
88
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
87
Chuyền dài
87
Đá phạt
95
Sút xoáy
97
Rê bóng
94
Giữ bóng
95
Khéo léo
103
Thăng bằng
104
Phản ứng
87
Kèm người
61
Lấy bóng
72
Cắt bóng
73
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
66
Thể lực
83
Quyết đoán
78
Nhảy
69
Bình tĩnh
93
TM đổ người
32
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
30
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
River Plate
|
|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2025~2025 |
Olympique Lyon
|
|
| 2025~2026 |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~ | 보타포구 | |
| 2024~2025 | 보타포구 | |
| 2022~ |
Atlanta United FC
|
|
| 2022~2024 |
Atlanta United FC
|
|
| 2018~ |
Veles Sarsfield
|
|
| 2018~2022 |
Veles Sarsfield
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández