92
RW
T. Almada
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thiago Almada
RW
92
CAM
91
LW
92
171cm
|
62kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
80
86
89
89
81
88
68
88
88
58
58
68
68
72
72
58
Tốc độ
94
Sút
79
Chuyền bóng
84
Rê bóng
93
Phòng thủ
49
Thể chất
64
Tốc độ
94
Tăng tốc
96
Dứt điểm
81
Lực sút
77
Sút xa
81
Chọn vị trí
89
Vô lê
67
Penalty
76
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
90
Chuyền dài
77
Đá phạt
74
Sút xoáy
82
Rê bóng
93
Giữ bóng
92
Khéo léo
100
Thăng bằng
95
Phản ứng
83
Kèm người
54
Lấy bóng
46
Cắt bóng
54
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
56
Thể lực
72
Quyết đoán
75
Nhảy
66
Bình tĩnh
88
TM đổ người
10
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
River Plate
|
|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2025~2025 |
Olympique Lyon
|
|
| 2025~2026 |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~ | 보타포구 | |
| 2024~2025 | 보타포구 | |
| 2022~ |
Atlanta United FC
|
|
| 2022~2024 |
Atlanta United FC
|
|
| 2018~ |
Veles Sarsfield
|
|
| 2018~2022 |
Veles Sarsfield
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández