121
CB
N. Otamendi
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás Otamendi
CB
121
183cm
|
78kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
31
104
103
101
101
109
104
116
103
103
118
118
113
113
111
111
118
Tốc độ
107
Sút
95
Chuyền bóng
104
Rê bóng
101
Phòng thủ
119
Thể chất
116
Tốc độ
108
Tăng tốc
107
Dứt điểm
98
Lực sút
102
Sút xa
89
Chọn vị trí
94
Vô lê
94
Penalty
83
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
84
Chuyền dài
121
Đá phạt
74
Sút xoáy
94
Rê bóng
93
Giữ bóng
112
Khéo léo
103
Thăng bằng
115
Phản ứng
112
Kèm người
119
Lấy bóng
119
Cắt bóng
120
Đánh đầu
122
Xoạc bóng
121
Sức mạnh
117
Thể lực
112
Quyết đoán
119
Nhảy
121
Bình tĩnh
116
TM đổ người
23
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
22
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
River Plate
|
|
| 2020~ |
SL Benfica
|
|
| 2020~2026 |
SL Benfica
|
|
| 2015~2020 |
Manchester City
|
|
| 2014~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2010~2014 |
FC Porto
|
|
| 2009~2010 |
Veles Sarsfield
|
|
| 2008~2010 |
Veles Sarsfield
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández