74
CB
N. Otamendi
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás Otamendi
CB
74
183cm
|
78kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
14
57
55
53
53
61
55
68
55
55
71
71
66
66
64
64
71
Tốc độ
51
Sút
50
Chuyền bóng
56
Rê bóng
53
Phòng thủ
72
Thể chất
75
Tốc độ
55
Tăng tốc
48
Dứt điểm
48
Lực sút
61
Sút xa
49
Chọn vị trí
48
Vô lê
50
Penalty
40
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
46
Chuyền dài
67
Đá phạt
34
Sút xoáy
44
Rê bóng
49
Giữ bóng
58
Khéo léo
51
Thăng bằng
51
Phản ứng
70
Kèm người
73
Lấy bóng
72
Cắt bóng
72
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
72
Thể lực
77
Quyết đoán
79
Nhảy
79
Bình tĩnh
68
TM đổ người
10
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
7
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
River Plate
|
|
| 2020~ |
SL Benfica
|
|
| 2020~2026 |
SL Benfica
|
|
| 2015~2020 |
Manchester City
|
|
| 2014~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2010~2014 |
FC Porto
|
|
| 2009~2010 |
Veles Sarsfield
|
|
| 2008~2010 |
Veles Sarsfield
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández