115
CB
N. Otamendi
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás Otamendi
CB
115
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
95
94
93
93
102
96
110
96
96
112
112
107
107
105
105
112
Tốc độ
100
Sút
84
Chuyền bóng
98
Rê bóng
94
Phòng thủ
113
Thể chất
110
Tốc độ
101
Tăng tốc
100
Dứt điểm
81
Lực sút
96
Sút xa
85
Chọn vị trí
81
Vô lê
79
Penalty
77
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
81
Chuyền dài
117
Đá phạt
68
Sút xoáy
89
Rê bóng
86
Giữ bóng
106
Khéo léo
94
Thăng bằng
109
Phản ứng
106
Kèm người
112
Lấy bóng
114
Cắt bóng
115
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
111
Thể lực
107
Quyết đoán
114
Nhảy
115
Bình tĩnh
109
TM đổ người
25
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
River Plate
|
|
| 2020~ |
SL Benfica
|
|
| 2020~2026 |
SL Benfica
|
|
| 2015~2020 |
Manchester City
|
|
| 2014~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2010~2014 |
FC Porto
|
|
| 2009~2010 |
Veles Sarsfield
|
|
| 2008~2010 |
Veles Sarsfield
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández