117
LW
N. González
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás González
LW
117
RW
117
RB
99
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
31
113
114
114
114
108
113
96
113
113
91
91
96
96
98
98
91
Tốc độ
118
Sút
109
Chuyền bóng
109
Rê bóng
114
Phòng thủ
79
Thể chất
104
Tốc độ
118
Tăng tốc
120
Dứt điểm
111
Lực sút
109
Sút xa
104
Chọn vị trí
121
Vô lê
105
Penalty
112
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
111
Chuyền dài
108
Đá phạt
83
Sút xoáy
110
Rê bóng
114
Giữ bóng
113
Khéo léo
119
Thăng bằng
114
Phản ứng
117
Kèm người
76
Lấy bóng
77
Cắt bóng
73
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
100
Thể lực
111
Quyết đoán
105
Nhảy
117
Bình tĩnh
109
TM đổ người
19
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
20
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Juventus F.C
|
|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2025~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2025~2026 |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2021~ |
Fiorentina
|
|
| 2021~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2021 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2016~2018 |
Argentinos Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández