105
LW
N. González
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás González
LW
105
RW
105
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
99
101
102
102
95
101
81
101
101
74
74
81
81
84
84
74
Tốc độ
107
Sút
96
Chuyền bóng
97
Rê bóng
103
Phòng thủ
61
Thể chất
89
Tốc độ
107
Tăng tốc
108
Dứt điểm
99
Lực sút
97
Sút xa
89
Chọn vị trí
105
Vô lê
96
Penalty
100
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
100
Chuyền dài
98
Đá phạt
72
Sút xoáy
94
Rê bóng
107
Giữ bóng
98
Khéo léo
107
Thăng bằng
102
Phản ứng
103
Kèm người
58
Lấy bóng
57
Cắt bóng
56
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
85
Thể lực
94
Quyết đoán
92
Nhảy
100
Bình tĩnh
102
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 38 - Chẵn 58

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Juventus F.C
|
|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2025~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2025~2026 |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2021~ |
Fiorentina
|
|
| 2021~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2021 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2016~2018 |
Argentinos Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández