72
LM
N. González
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás González
LM
72
RM
72
CAM
71
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
12
68
69
69
69
64
68
56
69
69
52
52
57
57
59
59
52
Tốc độ
74
Sút
67
Chuyền bóng
65
Rê bóng
70
Phòng thủ
46
Thể chất
54
Tốc độ
76
Tăng tốc
73
Dứt điểm
69
Lực sút
66
Sút xa
62
Chọn vị trí
72
Vô lê
64
Penalty
72
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
66
Chuyền dài
60
Đá phạt
48
Sút xoáy
62
Rê bóng
71
Giữ bóng
71
Khéo léo
72
Thăng bằng
66
Phản ứng
66
Kèm người
40
Lấy bóng
48
Cắt bóng
44
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
45
Thể lực
64
Quyết đoán
63
Nhảy
70
Bình tĩnh
67
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Juventus F.C
|
|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2025~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2025~2026 |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2021~ |
Fiorentina
|
|
| 2021~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2021 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2016~2018 |
Argentinos Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández