114
RM
J. McGinn
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
John McGinn
RM
114
LM
114
CM
113
178cm
|
68kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
26
106
109
110
110
110
110
108
111
111
105
105
108
108
109
109
105
Tốc độ
106
Sút
104
Chuyền bóng
112
Rê bóng
112
Phòng thủ
104
Thể chất
108
Tốc độ
103
Tăng tốc
110
Dứt điểm
99
Lực sút
114
Sút xa
109
Chọn vị trí
112
Vô lê
105
Penalty
95
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
116
Chuyền dài
111
Đá phạt
106
Sút xoáy
113
Rê bóng
112
Giữ bóng
113
Khéo léo
110
Thăng bằng
114
Phản ứng
111
Kèm người
107
Lấy bóng
108
Cắt bóng
100
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
103
Thể lực
116
Quyết đoán
113
Nhảy
98
Bình tĩnh
112
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Aston Villa
|
|
| 2015~2018 |
Hibernian
|
|
| 2012~2015 |
ST. Mirren
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández