98
RM
J. McGinn
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
John McGinn
RM
98
LM
98
CAM
98
178cm
|
68kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
40
92
94
94
94
96
95
96
95
95
92
92
93
93
95
95
92
Tốc độ
85
Sút
94
Chuyền bóng
94
Rê bóng
96
Phòng thủ
92
Thể chất
97
Tốc độ
85
Tăng tốc
85
Dứt điểm
94
Lực sút
98
Sút xa
96
Chọn vị trí
95
Vô lê
90
Penalty
81
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
96
Chuyền dài
95
Đá phạt
78
Sút xoáy
96
Rê bóng
96
Giữ bóng
96
Khéo léo
92
Thăng bằng
102
Phản ứng
100
Kèm người
94
Lấy bóng
96
Cắt bóng
94
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
94
Thể lực
105
Quyết đoán
101
Nhảy
89
Bình tĩnh
97
TM đổ người
32
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
34
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Aston Villa
|
|
| 2015~2018 |
Hibernian
|
|
| 2012~2015 |
ST. Mirren
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández