112
CAM
J. McGinn
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
John McGinn
CAM
112
LM
111
RM
111
178cm
|
68kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
28
106
108
108
108
108
109
105
108
108
101
101
103
103
104
104
101
Tốc độ
104
Sút
106
Chuyền bóng
109
Rê bóng
109
Phòng thủ
99
Thể chất
104
Tốc độ
102
Tăng tốc
107
Dứt điểm
105
Lực sút
112
Sút xa
110
Chọn vị trí
110
Vô lê
102
Penalty
91
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
110
Chuyền dài
110
Đá phạt
110
Sút xoáy
110
Rê bóng
110
Giữ bóng
109
Khéo léo
111
Thăng bằng
112
Phản ứng
110
Kèm người
102
Lấy bóng
104
Cắt bóng
93
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
101
Thể lực
109
Quyết đoán
110
Nhảy
97
Bình tĩnh
109
TM đổ người
17
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Aston Villa
|
|
| 2015~2018 |
Hibernian
|
|
| 2012~2015 |
ST. Mirren
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández