116
GK
D. Livaković
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dominik Livaković
GK
116
188cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
113
52
55
54
54
62
60
59
57
57
54
54
54
54
54
54
54
TM Đổ người
115
TM bắt bóng
112
TM phát bóng
100
TM Phản xạ
116
Tốc độ
73
TM chọn vị trí
115
Tốc độ
72
Tăng tốc
76
Dứt điểm
35
Lực sút
60
Sút xa
33
Chọn vị trí
32
Vô lê
31
Penalty
30
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
30
Chuyền dài
70
Đá phạt
32
Sút xoáy
33
Rê bóng
41
Giữ bóng
45
Khéo léo
90
Thăng bằng
72
Phản ứng
110
Kèm người
41
Lấy bóng
44
Cắt bóng
40
Đánh đầu
36
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
94
Thể lực
70
Quyết đoán
47
Nhảy
97
Bình tĩnh
88
TM đổ người
115
TM bắt bóng
112
TM phát bóng
100
TM phản xạ
116
TM chọn vị trí
115
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2026~2026 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2025~ |
Girona FC
|
|
| 2025~2026 |
Girona FC
|
|
| 2023~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2016~2017 | 디나모 자그레브 II | |
| 2016~2023 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2015~ |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2015~2016 | NK 자그레브 | |
| 2015~2023 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2012~2015 | NK 자그레브 | |
| 2012~2016 | NK 자그레브 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández