89
GK
D. Livaković
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dominik Livaković
GK
89
187cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
86
31
34
35
35
41
40
39
37
37
33
33
33
33
33
33
33
TM Đổ người
87
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
81
TM Phản xạ
89
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
86
Tốc độ
55
Tăng tốc
58
Dứt điểm
17
Lực sút
22
Sút xa
10
Chọn vị trí
12
Vô lê
11
Penalty
16
Chuyền ngắn
47
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
14
Chuyền dài
57
Đá phạt
12
Sút xoáy
13
Rê bóng
20
Giữ bóng
29
Khéo léo
66
Thăng bằng
46
Phản ứng
87
Kèm người
25
Lấy bóng
21
Cắt bóng
22
Đánh đầu
14
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
76
Thể lực
33
Quyết đoán
27
Nhảy
62
Bình tĩnh
65
TM đổ người
87
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
81
TM phản xạ
89
TM chọn vị trí
86
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2025~ |
Girona FC
|
|
| 2025~2026 |
Girona FC
|
|
| 2023~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2016~2017 | 디나모 자그레브 II | |
| 2016~2023 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2015~ |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2015~2016 | NK 자그레브 | |
| 2015~2023 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2012~2015 | NK 자그레브 | |
| 2012~2016 | NK 자그레브 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard