71
GK
D. Livaković
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dominik Livaković
GK
71
187cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
68
28
30
29
29
35
34
33
31
31
28
28
28
28
28
28
28
TM Đổ người
69
TM bắt bóng
66
TM phát bóng
62
TM Phản xạ
71
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
69
Tốc độ
48
Tăng tốc
50
Dứt điểm
10
Lực sút
47
Sút xa
8
Chọn vị trí
9
Vô lê
8
Penalty
13
Chuyền ngắn
44
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
11
Chuyền dài
53
Đá phạt
9
Sút xoáy
10
Rê bóng
16
Giữ bóng
24
Khéo léo
57
Thăng bằng
26
Phản ứng
69
Kèm người
21
Lấy bóng
17
Cắt bóng
18
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
66
Thể lực
28
Quyết đoán
23
Nhảy
64
Bình tĩnh
56
TM đổ người
69
TM bắt bóng
66
TM phát bóng
62
TM phản xạ
71
TM chọn vị trí
69
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2026~2026 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2025~ |
Girona FC
|
|
| 2025~2026 |
Girona FC
|
|
| 2023~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2016~2017 | 디나모 자그레브 II | |
| 2016~2023 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2015~ |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2015~2016 | NK 자그레브 | |
| 2015~2023 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2012~2015 | NK 자그레브 | |
| 2012~2016 | NK 자그레브 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández