115
ST
D. Núñez
27
28
112
110
110
110
100
108
87
108
108
85
85
88
88
90
90
85
Tốc độ
118
Sút
112
Chuyền bóng
100
Rê bóng
109
Phòng thủ
69
Thể chất
110
Tốc độ
119
Tăng tốc
117
Dứt điểm
116
Lực sút
113
Sút xa
106
Chọn vị trí
116
Vô lê
111
Penalty
110
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
105
Chuyền dài
92
Đá phạt
91
Sút xoáy
110
Rê bóng
110
Giữ bóng
108
Khéo léo
110
Thăng bằng
107
Phản ứng
112
Kèm người
66
Lấy bóng
71
Cắt bóng
57
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
115
Thể lực
107
Quyết đoán
105
Nhảy
109
Bình tĩnh
107
TM đổ người
16
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
|
|
| 2025~ |
Al Hilal
|
|
| 2025~2026 |
Al Hilal
|
|
| 2022~ |
Liverpool
|
|
| 2022~2025 |
Liverpool
|
|
| 2020~ |
SL Benfica
|
|
| 2020~2022 |
SL Benfica
|
|
| 2019~2020 |
UD Almeria
|
|
| 2018~2019 | 페냐롤 | |
| 2017~2019 | 페냐롤 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández