97
ST
D. Núñez
17
38
94
93
92
92
87
91
78
92
92
75
75
77
77
79
79
75
Tốc độ
101
Sút
93
Chuyền bóng
85
Rê bóng
91
Phòng thủ
62
Thể chất
97
Tốc độ
103
Tăng tốc
100
Dứt điểm
92
Lực sút
98
Sút xa
90
Chọn vị trí
98
Vô lê
91
Penalty
91
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
83
Chuyền dài
82
Đá phạt
76
Sút xoáy
88
Rê bóng
92
Giữ bóng
92
Khéo léo
87
Thăng bằng
80
Phản ứng
94
Kèm người
56
Lấy bóng
63
Cắt bóng
61
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
97
Thể lực
100
Quyết đoán
96
Nhảy
105
Bình tĩnh
89
TM đổ người
34
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
32
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Hilal
|
|
| 2022~ |
Liverpool
|
|
| 2022~2025 |
Liverpool
|
|
| 2020~ |
SL Benfica
|
|
| 2020~2022 |
SL Benfica
|
|
| 2019~2020 |
UD Almeria
|
|
| 2018~2019 | 페냐롤 | |
| 2017~2019 | 페냐롤 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé