89
ST
D. Núñez
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Darwin Núñez
ST
89
LW
86
186cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
31
86
85
83
83
77
82
68
83
83
65
64
68
68
70
70
65
Tốc độ
93
Sút
86
Chuyền bóng
74
Rê bóng
82
Phòng thủ
51
Thể chất
90
Tốc độ
93
Tăng tốc
95
Dứt điểm
88
Lực sút
91
Sút xa
81
Chọn vị trí
89
Vô lê
84
Penalty
84
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
74
Chuyền dài
68
Đá phạt
69
Sút xoáy
81
Rê bóng
82
Giữ bóng
83
Khéo léo
84
Thăng bằng
74
Phản ứng
89
Kèm người
47
Lấy bóng
49
Cắt bóng
51
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
93
Thể lực
94
Quyết đoán
84
Nhảy
82
Bình tĩnh
88
TM đổ người
27
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
25
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
|
|
| 2025~ |
Al Hilal
|
|
| 2025~2026 |
Al Hilal
|
|
| 2022~ |
Liverpool
|
|
| 2022~2025 |
Liverpool
|
|
| 2020~ |
SL Benfica
|
|
| 2020~2022 |
SL Benfica
|
|
| 2019~2020 |
UD Almeria
|
|
| 2018~2019 | 페냐롤 | |
| 2017~2019 | 페냐롤 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández