114
CAM
D. Kamada
27
25
107
110
110
110
108
111
95
110
110
86
86
93
93
96
96
86
Tốc độ
107
Sút
108
Chuyền bóng
111
Rê bóng
109
Phòng thủ
78
Thể chất
97
Tốc độ
107
Tăng tốc
108
Dứt điểm
112
Lực sút
105
Sút xa
105
Chọn vị trí
114
Vô lê
100
Penalty
104
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
107
Chuyền dài
112
Đá phạt
105
Sút xoáy
107
Rê bóng
110
Giữ bóng
110
Khéo léo
112
Thăng bằng
103
Phản ứng
109
Kèm người
79
Lấy bóng
80
Cắt bóng
72
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
93
Thể lực
110
Quyết đoán
94
Nhảy
95
Bình tĩnh
111
TM đổ người
16
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
crystal palace
|
|
| 2023~ |
Latium
|
|
| 2023~2024 |
Latium
|
|
| 2019~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2019 |
Sint-Trwiden
|
|
| 2017~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2018 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2015~2017 | 사간 도스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki