102
CAM
D. Kamada
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Daichi Kamada
CAM
102
CM
99
184cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
94
98
98
98
96
99
85
98
98
78
78
84
84
86
86
78
Tốc độ
98
Sút
93
Chuyền bóng
99
Rê bóng
99
Phòng thủ
68
Thể chất
88
Tốc độ
98
Tăng tốc
98
Dứt điểm
90
Lực sút
94
Sút xa
98
Chọn vị trí
102
Vô lê
88
Penalty
96
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
98
Chuyền dài
101
Đá phạt
93
Sút xoáy
101
Rê bóng
101
Giữ bóng
98
Khéo léo
101
Thăng bằng
93
Phản ứng
102
Kèm người
62
Lấy bóng
76
Cắt bóng
59
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
85
Thể lực
97
Quyết đoán
88
Nhảy
87
Bình tĩnh
98
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
crystal palace
|
|
| 2023~ |
Latium
|
|
| 2023~2024 |
Latium
|
|
| 2019~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2019 |
Sint-Trwiden
|
|
| 2017~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2018 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2015~2017 | 사간 도스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki