71
CM
D. Kamada
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Daichi Kamada
CM
71
CAM
72
184cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
13
63
67
67
67
68
69
64
68
68
59
58
62
62
63
63
59
Tốc độ
62
Sút
63
Chuyền bóng
69
Rê bóng
70
Phòng thủ
57
Thể chất
57
Tốc độ
60
Tăng tốc
65
Dứt điểm
65
Lực sút
57
Sút xa
64
Chọn vị trí
67
Vô lê
58
Penalty
69
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
65
Chuyền dài
68
Đá phạt
64
Sút xoáy
69
Rê bóng
70
Giữ bóng
71
Khéo léo
69
Thăng bằng
69
Phản ứng
71
Kèm người
52
Lấy bóng
63
Cắt bóng
61
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
48
Thể lực
66
Quyết đoán
72
Nhảy
58
Bình tĩnh
68
TM đổ người
5
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
crystal palace
|
|
| 2023~ |
Latium
|
|
| 2023~2024 |
Latium
|
|
| 2019~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2019 |
Sint-Trwiden
|
|
| 2017~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2018 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2015~2017 | 사간 도스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández