117
LW
C. Gakpo
28
27
111
113
114
114
105
113
89
113
113
81
81
89
89
94
94
81
Tốc độ
116
Sút
113
Chuyền bóng
112
Rê bóng
114
Phòng thủ
67
Thể chất
102
Tốc độ
116
Tăng tốc
116
Dứt điểm
114
Lực sút
116
Sút xa
111
Chọn vị trí
114
Vô lê
105
Penalty
115
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
122
Chuyền dài
97
Đá phạt
103
Sút xoáy
118
Rê bóng
116
Giữ bóng
113
Khéo léo
114
Thăng bằng
109
Phản ứng
112
Kèm người
66
Lấy bóng
60
Cắt bóng
70
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
104
Thể lực
106
Quyết đoán
93
Nhảy
101
Bình tĩnh
112
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Liverpool
|
|
| 2018~ |
PSV
|
|
| 2018~2022 |
PSV
|
|
| 2018~2023 |
PSV
|
|
| 2016~2019 | 용 PSV |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos