105
LW
C. Gakpo
23
22
99
102
102
102
93
101
77
101
101
69
69
77
77
81
81
69
Tốc độ
103
Sút
102
Chuyền bóng
99
Rê bóng
103
Phòng thủ
53
Thể chất
92
Tốc độ
104
Tăng tốc
103
Dứt điểm
102
Lực sút
105
Sút xa
102
Chọn vị trí
102
Vô lê
95
Penalty
97
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
107
Chuyền dài
85
Đá phạt
90
Sút xoáy
105
Rê bóng
108
Giữ bóng
98
Khéo léo
102
Thăng bằng
98
Phản ứng
102
Kèm người
53
Lấy bóng
50
Cắt bóng
49
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
95
Thể lực
96
Quyết đoán
83
Nhảy
94
Bình tĩnh
100
TM đổ người
15
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Liverpool
|
|
| 2018~ |
PSV
|
|
| 2018~2022 |
PSV
|
|
| 2018~2023 |
PSV
|
|
| 2016~2019 | 용 PSV |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández