75
LM
C. Gakpo
9
15
72
73
73
73
68
72
56
72
72
51
51
55
55
58
58
51
Tốc độ
73
Sút
72
Chuyền bóng
71
Rê bóng
73
Phòng thủ
41
Thể chất
64
Tốc độ
72
Tăng tốc
75
Dứt điểm
72
Lực sút
78
Sút xa
73
Chọn vị trí
72
Vô lê
69
Penalty
60
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
73
Chuyền dài
66
Đá phạt
67
Sút xoáy
72
Rê bóng
76
Giữ bóng
75
Khéo léo
66
Thăng bằng
59
Phản ứng
72
Kèm người
37
Lấy bóng
42
Cắt bóng
40
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
66
Thể lực
67
Quyết đoán
56
Nhảy
80
Bình tĩnh
73
TM đổ người
13
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
6
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Liverpool
|
|
| 2018~ |
PSV
|
|
| 2018~2022 |
PSV
|
|
| 2018~2023 |
PSV
|
|
| 2016~2019 | 용 PSV |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández