113
LW
M. Araújo
27
27
106
109
110
110
106
109
102
109
109
99
99
103
103
105
105
99
Tốc độ
112
Sút
100
Chuyền bóng
105
Rê bóng
112
Phòng thủ
96
Thể chất
102
Tốc độ
112
Tăng tốc
114
Dứt điểm
105
Lực sút
103
Sút xa
96
Chọn vị trí
114
Vô lê
79
Penalty
75
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
110
Chuyền dài
100
Đá phạt
78
Sút xoáy
105
Rê bóng
113
Giữ bóng
112
Khéo léo
114
Thăng bằng
102
Phản ứng
109
Kèm người
91
Lấy bóng
103
Cắt bóng
94
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
99
Thể lực
108
Quyết đoán
102
Nhảy
105
Bình tĩnh
106
TM đổ người
14
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Sporting CP
|
|
| 2023~2024 |
toluca
|
|
| 2020~2022 |
puebla
|
|
| 2018~2019 | 몬테비데오 원더러스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández