119
LB
M. Araújo
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Araújo
LB
119
LWB
119
177cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
29
110
113
114
114
113
113
114
115
115
113
112
116
116
116
116
113
Tốc độ
119
Sút
101
Chuyền bóng
111
Rê bóng
116
Phòng thủ
115
Thể chất
108
Tốc độ
119
Tăng tốc
119
Dứt điểm
107
Lực sút
106
Sút xa
94
Chọn vị trí
119
Vô lê
79
Penalty
78
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
116
Chuyền dài
106
Đá phạt
81
Sút xoáy
110
Rê bóng
117
Giữ bóng
117
Khéo léo
119
Thăng bằng
108
Phản ứng
115
Kèm người
113
Lấy bóng
120
Cắt bóng
117
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
104
Thể lực
115
Quyết đoán
110
Nhảy
110
Bình tĩnh
113
TM đổ người
15
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Sporting CP
|
|
| 2023~2024 |
toluca
|
|
| 2020~2022 |
puebla
|
|
| 2018~2019 | 몬테비데오 원더러스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández