113
LB
M. Araújo
25
31
105
108
109
109
108
108
108
110
110
106
106
110
110
110
110
106
Tốc độ
112
Sút
98
Chuyền bóng
106
Rê bóng
110
Phòng thủ
108
Thể chất
101
Tốc độ
112
Tăng tốc
113
Dứt điểm
106
Lực sút
103
Sút xa
88
Chọn vị trí
112
Vô lê
75
Penalty
74
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
112
Chuyền dài
102
Đá phạt
77
Sút xoáy
106
Rê bóng
111
Giữ bóng
111
Khéo léo
114
Thăng bằng
104
Phản ứng
109
Kèm người
106
Lấy bóng
114
Cắt bóng
111
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
98
Thể lực
109
Quyết đoán
101
Nhảy
105
Bình tĩnh
107
TM đổ người
22
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Sporting CP
|
|
| 2023~2024 |
toluca
|
|
| 2020~2022 |
puebla
|
|
| 2018~2019 | 몬테비데오 원더러스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández