77
CM
T. Delaney
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Delaney
CM
77
CDM
78
182cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
72
72
71
71
74
72
75
72
72
75
75
74
74
74
74
75
Tốc độ
72
Sút
70
Chuyền bóng
71
Rê bóng
71
Phòng thủ
74
Thể chất
79
Tốc độ
74
Tăng tốc
70
Dứt điểm
70
Lực sút
75
Sút xa
71
Chọn vị trí
72
Vô lê
64
Penalty
59
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
65
Chuyền dài
74
Đá phạt
66
Sút xoáy
69
Rê bóng
70
Giữ bóng
74
Khéo léo
70
Thăng bằng
71
Phản ứng
76
Kèm người
75
Lấy bóng
74
Cắt bóng
74
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
75
Thể lực
87
Quyết đoán
80
Nhảy
82
Bình tĩnh
78
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2024~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2023~ |
Anderlecht
|
|
| 2023~2023 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2023~2024 |
Anderlecht
|
|
| 2021~ |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2018~2021 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2018 |
Werder Bremen
|
|
| 2009~2016 |
FC Copenhagen
|
|
| 2009~2017 |
FC Copenhagen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández