91
CDM
T. Delaney
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Delaney
CM
88
CDM
91
182cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
81
82
81
81
85
82
88
82
82
88
88
88
88
87
87
88
Tốc độ
84
Sút
75
Chuyền bóng
79
Rê bóng
83
Phòng thủ
89
Thể chất
88
Tốc độ
84
Tăng tốc
85
Dứt điểm
73
Lực sút
86
Sút xa
75
Chọn vị trí
76
Vô lê
67
Penalty
61
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
68
Chuyền dài
80
Đá phạt
69
Sút xoáy
72
Rê bóng
87
Giữ bóng
80
Khéo léo
74
Thăng bằng
74
Phản ứng
97
Kèm người
86
Lấy bóng
87
Cắt bóng
99
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
84
Thể lực
98
Quyết đoán
85
Nhảy
92
Bình tĩnh
86
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2024~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2023~ |
Anderlecht
|
|
| 2023~2023 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2023~2024 |
Anderlecht
|
|
| 2021~ |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2018~2021 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2018 |
Werder Bremen
|
|
| 2009~2016 |
FC Copenhagen
|
|
| 2009~2017 |
FC Copenhagen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández