68
CDM
T. Delaney
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Delaney
CDM
67
CM
64
182cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
59
59
58
58
61
59
64
59
59
65
65
63
63
62
62
65
Tốc độ
54
Sút
55
Chuyền bóng
59
Rê bóng
58
Phòng thủ
65
Thể chất
67
Tốc độ
56
Tăng tốc
53
Dứt điểm
54
Lực sút
61
Sút xa
53
Chọn vị trí
60
Vô lê
53
Penalty
53
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
56
Chuyền dài
62
Đá phạt
55
Sút xoáy
55
Rê bóng
56
Giữ bóng
61
Khéo léo
56
Thăng bằng
64
Phản ứng
70
Kèm người
66
Lấy bóng
64
Cắt bóng
66
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
66
Thể lực
65
Quyết đoán
72
Nhảy
68
Bình tĩnh
64
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2024~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2023~ |
Anderlecht
|
|
| 2023~2023 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2023~2024 |
Anderlecht
|
|
| 2021~ |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2018~2021 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2018 |
Werder Bremen
|
|
| 2009~2016 |
FC Copenhagen
|
|
| 2009~2017 |
FC Copenhagen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández