81
CF
Roberto Firmino
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roberto Firmino
CF
84
ST
82
181cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
20
79
81
80
80
78
80
70
80
80
65
65
67
67
69
69
65
Tốc độ
74
Sút
79
Chuyền bóng
76
Rê bóng
82
Phòng thủ
59
Thể chất
74
Tốc độ
74
Tăng tốc
75
Dứt điểm
83
Lực sút
78
Sút xa
73
Chọn vị trí
83
Vô lê
78
Penalty
70
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
70
Chuyền dài
72
Đá phạt
63
Sút xoáy
77
Rê bóng
83
Giữ bóng
84
Khéo léo
77
Thăng bằng
78
Phản ứng
82
Kèm người
59
Lấy bóng
62
Cắt bóng
57
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
71
Thể lực
86
Quyết đoán
70
Nhảy
78
Bình tĩnh
83
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2015~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2023 |
Liverpool
|
|
| 2011~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2010~2010 | 피게이렌세 | |
| 2010~2011 | 톰벤시 | |
| 2009~2011 | 피게이렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos