102
CF
Roberto Firmino
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roberto Firmino
CF
102
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
98
99
97
97
96
98
87
98
98
81
80
83
83
86
86
81
Tốc độ
97
Sút
95
Chuyền bóng
95
Rê bóng
99
Phòng thủ
73
Thể chất
92
Tốc độ
97
Tăng tốc
97
Dứt điểm
96
Lực sút
95
Sút xa
94
Chọn vị trí
105
Vô lê
90
Penalty
89
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
87
Chuyền dài
98
Đá phạt
77
Sút xoáy
97
Rê bóng
101
Giữ bóng
98
Khéo léo
97
Thăng bằng
93
Phản ứng
100
Kèm người
70
Lấy bóng
75
Cắt bóng
76
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
90
Thể lực
101
Quyết đoán
87
Nhảy
94
Bình tĩnh
96
TM đổ người
16
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2015~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2023 |
Liverpool
|
|
| 2011~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2010~2010 | 피게이렌세 | |
| 2010~2011 | 톰벤시 | |
| 2009~2011 | 피게이렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos