83
ST
Roberto Firmino
14
18
80
81
80
80
79
81
71
81
81
66
66
68
68
70
70
66
Tốc độ
78
Sút
75
Chuyền bóng
76
Rê bóng
85
Phòng thủ
59
Thể chất
75
Tốc độ
78
Tăng tốc
78
Dứt điểm
75
Lực sút
78
Sút xa
74
Chọn vị trí
86
Vô lê
79
Penalty
71
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
69
Chuyền dài
75
Đá phạt
57
Sút xoáy
76
Rê bóng
85
Giữ bóng
86
Khéo léo
82
Thăng bằng
86
Phản ứng
86
Kèm người
55
Lấy bóng
66
Cắt bóng
56
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
71
Thể lực
87
Quyết đoán
73
Nhảy
82
Bình tĩnh
88
TM đổ người
7
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2015~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2023 |
Liverpool
|
|
| 2011~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2010~2010 | 피게이렌세 | |
| 2010~2011 | 톰벤시 | |
| 2009~2011 | 피게이렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos