75
CAM
R. Cabella
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rémy Cabella
CAM
75
LW
75
171cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
21
68
71
72
72
69
72
57
72
72
47
47
56
56
60
60
47
Tốc độ
75
Sút
67
Chuyền bóng
71
Rê bóng
77
Phòng thủ
39
Thể chất
53
Tốc độ
73
Tăng tốc
78
Dứt điểm
67
Lực sút
69
Sút xa
69
Chọn vị trí
66
Vô lê
67
Penalty
69
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
69
Chuyền dài
70
Đá phạt
74
Sút xoáy
71
Rê bóng
77
Giữ bóng
76
Khéo léo
85
Thăng bằng
76
Phản ứng
69
Kèm người
32
Lấy bóng
35
Cắt bóng
54
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
49
Thể lực
69
Quyết đoán
46
Nhảy
41
Bình tĩnh
69
TM đổ người
15
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2026~2026 |
FC Nantes
|
|
| 2025~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2025~2026 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~ |
LOSC reel
|
|
| 2022~2022 |
Montpellier HSC
|
|
| 2022~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2019~2022 | FC 크라스노다르 | |
| 2018~2019 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2017~2018 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2016~2017 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2018 |
Olympique Marseille
|
|
| 2015~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2014~2015 |
Aalborg BK
|
|
| 2014~2016 |
Newcastle United
|
|
| 2011~2014 |
Montpellier HSC
|
|
| 2010~2011 | AC 아를 아비뇽 | |
| 2009~2014 |
Montpellier HSC
|
|
| 2005~2010 |
Montpellier HSC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández