67
LM
R. Cabella
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rémy Cabella
LM
67
CAM
69
RM
67
171cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
61
65
65
65
63
66
51
64
64
42
41
48
48
51
51
42
Tốc độ
52
Sút
63
Chuyền bóng
66
Rê bóng
70
Phòng thủ
35
Thể chất
43
Tốc độ
49
Tăng tốc
56
Dứt điểm
62
Lực sút
64
Sút xa
64
Chọn vị trí
65
Vô lê
63
Penalty
63
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
64
Chuyền dài
65
Đá phạt
66
Sút xoáy
68
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
64
Thăng bằng
72
Phản ứng
65
Kèm người
31
Lấy bóng
29
Cắt bóng
48
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
40
Thể lực
52
Quyết đoán
41
Nhảy
49
Bình tĩnh
63
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
10
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2026~2026 |
FC Nantes
|
|
| 2025~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2025~2026 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~ |
LOSC reel
|
|
| 2022~2022 |
Montpellier HSC
|
|
| 2022~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2019~2022 | FC 크라스노다르 | |
| 2018~2019 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2017~2018 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2016~2017 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2018 |
Olympique Marseille
|
|
| 2015~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2014~2015 |
Aalborg BK
|
|
| 2014~2016 |
Newcastle United
|
|
| 2011~2014 |
Montpellier HSC
|
|
| 2010~2011 | AC 아를 아비뇽 | |
| 2009~2014 |
Montpellier HSC
|
|
| 2005~2010 |
Montpellier HSC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández