101
CAM
R. Cabella
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rémy Cabella
CAM
101
RW
101
171cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
94
97
98
98
93
98
78
97
97
69
69
77
77
81
81
69
Tốc độ
96
Sút
93
Chuyền bóng
97
Rê bóng
100
Phòng thủ
57
Thể chất
83
Tốc độ
96
Tăng tốc
96
Dứt điểm
92
Lực sút
95
Sút xa
94
Chọn vị trí
96
Vô lê
93
Penalty
87
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
96
Chuyền dài
91
Đá phạt
87
Sút xoáy
98
Rê bóng
101
Giữ bóng
101
Khéo léo
101
Thăng bằng
98
Phản ứng
98
Kèm người
57
Lấy bóng
55
Cắt bóng
54
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
80
Thể lực
93
Quyết đoán
79
Nhảy
80
Bình tĩnh
93
TM đổ người
13
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~ |
LOSC reel
|
|
| 2022~2022 |
Montpellier HSC
|
|
| 2022~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2019~2022 | FC 크라스노다르 | |
| 2018~2019 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2017~2018 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2016~2017 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2018 |
Olympique Marseille
|
|
| 2015~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2014~2015 |
Newcastle United
|
|
| 2014~2016 |
Newcastle United
|
|
| 2011~2014 |
Montpellier HSC
|
|
| 2010~2011 | AC 아를 아비뇽 | |
| 2009~2014 |
Montpellier HSC
|
|
| 2005~2010 |
Montpellier HSC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard