76
CB
J. Gouweleeuw
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeffrey Gouweleeuw
CB
76
188cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
62
62
61
61
67
63
71
63
63
73
73
70
70
69
69
73
Tốc độ
68
Sút
56
Chuyền bóng
62
Rê bóng
60
Phòng thủ
75
Thể chất
72
Tốc độ
72
Tăng tốc
65
Dứt điểm
45
Lực sút
69
Sút xa
73
Chọn vị trí
59
Vô lê
48
Penalty
42
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
58
Chuyền dài
72
Đá phạt
37
Sút xoáy
45
Rê bóng
58
Giữ bóng
63
Khéo léo
62
Thăng bằng
59
Phản ứng
74
Kèm người
75
Lấy bóng
77
Cắt bóng
79
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
74
Thể lực
69
Quyết đoán
74
Nhảy
64
Bình tĩnh
70
TM đổ người
16
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
19
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
FC Augsburg
|
|
| 2013~2016 |
AZ
|
|
| 2011~2013 |
SC Heyrenbane
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos