105
CB
J. Gouweleeuw
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeffrey Gouweleeuw
CB
105
188cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
88
87
86
86
93
88
99
88
88
102
101
97
97
95
95
102
Tốc độ
93
Sút
79
Chuyền bóng
88
Rê bóng
89
Phòng thủ
104
Thể chất
103
Tốc độ
96
Tăng tốc
90
Dứt điểm
72
Lực sút
92
Sút xa
86
Chọn vị trí
84
Vô lê
81
Penalty
71
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
80
Chuyền dài
102
Đá phạt
74
Sút xoáy
72
Rê bóng
90
Giữ bóng
86
Khéo léo
92
Thăng bằng
94
Phản ứng
96
Kèm người
104
Lấy bóng
106
Cắt bóng
106
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
104
Thể lực
102
Quyết đoán
104
Nhảy
99
Bình tĩnh
94
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
FC Augsburg
|
|
| 2013~2016 |
AZ
|
|
| 2011~2013 |
SC Heyrenbane
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos