115
CB
J. Gouweleeuw
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeffrey Gouweleeuw
CB
115
188cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
100
101
99
99
106
102
111
101
101
112
112
108
108
107
107
112
Tốc độ
104
Sút
91
Chuyền bóng
102
Rê bóng
102
Phòng thủ
114
Thể chất
112
Tốc độ
107
Tăng tốc
101
Dứt điểm
85
Lực sút
101
Sút xa
94
Chọn vị trí
99
Vô lê
95
Penalty
81
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
86
Chuyền dài
114
Đá phạt
81
Sút xoáy
87
Rê bóng
101
Giữ bóng
102
Khéo léo
103
Thăng bằng
104
Phản ứng
109
Kèm người
115
Lấy bóng
115
Cắt bóng
113
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
112
Thể lực
112
Quyết đoán
114
Nhảy
107
Bình tĩnh
108
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
FC Augsburg
|
|
| 2013~2016 |
AZ
|
|
| 2011~2013 |
SC Heyrenbane
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard