75
CM
Y. Touré
11
18
70
71
70
70
72
71
69
71
71
67
67
67
67
68
68
67
Tốc độ
71
Sút
67
Chuyền bóng
71
Rê bóng
73
Phòng thủ
61
Thể chất
80
Tốc độ
77
Tăng tốc
65
Dứt điểm
65
Lực sút
73
Sút xa
67
Chọn vị trí
66
Vô lê
57
Penalty
81
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
61
Chuyền dài
71
Đá phạt
75
Sút xoáy
74
Rê bóng
76
Giữ bóng
74
Khéo léo
61
Thăng bằng
60
Phản ứng
75
Kèm người
57
Lấy bóng
68
Cắt bóng
60
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
85
Thể lực
79
Quyết đoán
78
Nhảy
61
Bình tĩnh
69
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
Qingdao FC
|
|
| 2018~2018 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2010~2018 |
Manchester City
|
|
| 2007~2010 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2007 |
AS Monaco
|
|
| 2005~2006 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2004~2005 | 메탈루르흐 도네츠크 | |
| 2001~2004 | KSK 베베런 | |
| 2000~2001 | ASEC 미모자 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
L. Trossard