110
CM
Y. Touré
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yaya Touré
CM
110
CDM
109
CAM
110
188cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
32
105
106
105
105
107
107
106
105
105
104
104
102
102
103
103
104
Tốc độ
100
Sút
108
Chuyền bóng
106
Rê bóng
108
Phòng thủ
102
Thể chất
112
Tốc độ
103
Tăng tốc
98
Dứt điểm
105
Lực sút
113
Sút xa
112
Chọn vị trí
106
Vô lê
98
Penalty
114
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
93
Chuyền dài
110
Đá phạt
111
Sút xoáy
115
Rê bóng
113
Giữ bóng
106
Khéo léo
97
Thăng bằng
110
Phản ứng
102
Kèm người
99
Lấy bóng
110
Cắt bóng
101
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
115
Thể lực
111
Quyết đoán
110
Nhảy
95
Bình tĩnh
112
TM đổ người
23
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
26
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
Qingdao FC
|
|
| 2018~2018 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2010~2018 |
Manchester City
|
|
| 2007~2010 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2007 |
AS Monaco
|
|
| 2005~2006 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2004~2005 | 메탈루르흐 도네츠크 | |
| 2001~2004 | KSK 베베런 | |
| 2000~2001 | ASEC 미모자 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos