114
CDM
Y. Touré
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yaya Touré
CDM
114
CM
113
CB
113
188cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
25
107
108
106
106
110
109
111
107
107
110
110
107
107
107
107
110
Tốc độ
105
Sút
107
Chuyền bóng
107
Rê bóng
111
Phòng thủ
109
Thể chất
114
Tốc độ
107
Tăng tốc
103
Dứt điểm
100
Lực sút
117
Sút xa
116
Chọn vị trí
103
Vô lê
99
Penalty
111
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
91
Chuyền dài
112
Đá phạt
110
Sút xoáy
111
Rê bóng
115
Giữ bóng
111
Khéo léo
100
Thăng bằng
113
Phản ứng
106
Kèm người
109
Lấy bóng
115
Cắt bóng
108
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
118
Thể lực
111
Quyết đoán
114
Nhảy
98
Bình tĩnh
112
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
Qingdao FC
|
|
| 2018~2018 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2010~2018 |
Manchester City
|
|
| 2007~2010 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2007 |
AS Monaco
|
|
| 2005~2006 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2004~2005 | 메탈루르흐 도네츠크 | |
| 2001~2004 | KSK 베베런 | |
| 2000~2001 | ASEC 미모자 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos