109
GK
G. Ochoa
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Guillermo Ochoa
GK
109
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
106
51
52
50
50
56
54
54
51
51
51
52
49
49
49
49
51
TM Đổ người
108
TM bắt bóng
108
TM phát bóng
97
TM Phản xạ
109
Tốc độ
64
TM chọn vị trí
107
Tốc độ
63
Tăng tốc
67
Dứt điểm
33
Lực sút
67
Sút xa
36
Chọn vị trí
36
Vô lê
40
Penalty
40
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
27
Chuyền dài
63
Đá phạt
35
Sút xoáy
35
Rê bóng
35
Giữ bóng
44
Khéo léo
90
Thăng bằng
83
Phản ứng
102
Kèm người
45
Lấy bóng
34
Cắt bóng
43
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
86
Thể lực
63
Quyết đoán
60
Nhảy
98
Bình tĩnh
93
TM đổ người
108
TM bắt bóng
108
TM phát bóng
97
TM phản xạ
109
TM chọn vị trí
107
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~ |
Salernitana
|
|
| 2023~2024 |
Salernitana
|
|
| 2019~ |
America
|
|
| 2019~2023 |
America
|
|
| 2017~2019 |
Standard liège
|
|
| 2016~2017 |
Granada CF
|
|
| 2014~2016 |
Malaga CF
|
|
| 2014~2017 |
Malaga CF
|
|
| 2011~2014 |
AC Ajaccio
|
|
| 2004~2011 |
America
|
|
| 2002~2011 |
America
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
L. Trossard