92
GK
G. Ochoa
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Guillermo Ochoa
GK
92
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
89
45
46
44
44
48
47
46
46
46
43
43
44
44
44
44
43
TM Đổ người
93
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
82
TM Phản xạ
96
Tốc độ
64
TM chọn vị trí
92
Tốc độ
64
Tăng tốc
64
Dứt điểm
30
Lực sút
67
Sút xa
29
Chọn vị trí
34
Vô lê
34
Penalty
34
Chuyền ngắn
52
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
33
Chuyền dài
52
Đá phạt
35
Sút xoáy
32
Rê bóng
28
Giữ bóng
37
Khéo léo
70
Thăng bằng
58
Phản ứng
82
Kèm người
38
Lấy bóng
28
Cắt bóng
40
Đánh đầu
36
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
73
Thể lực
53
Quyết đoán
36
Nhảy
80
Bình tĩnh
73
TM đổ người
93
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
82
TM phản xạ
96
TM chọn vị trí
92
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~2026 | AEL 리마솔 | |
| 2024~ |
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2023~ |
Salernitana
|
|
| 2023~2024 |
|
|
| 2019~ |
America
|
|
| 2019~2023 |
America
|
|
| 2017~2019 |
Standard liège
|
|
| 2016~2017 |
Granada CF
|
|
| 2014~2016 |
Malaga CF
|
|
| 2014~2017 |
Malaga CF
|
|
| 2011~2014 |
AC Ajaccio
|
|
| 2004~2011 |
America
|
|
| 2002~2011 |
America
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández